thưởng thức

Học thuật
Thân thiện
thưởng thức

Một người đàn ông thưởng thức tách cà phê sáng trên ban công.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem, nghe, cảm nhận để hưởng cái hay, cái đẹp: Hành động chủ động ý thức tiếp nhận, cảm thụ những giá trị tinh thần, nghệ thuật hoặc tinh tế của một đối tượng nào đó, nhằm mục đích tận hưởng niềm vui thẩm mỹ hoặc sự khoái cảm tinh thần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khán giả đang chăm chú thưởng thức buổi hòa nhạc. (Người xem đang tập trung cảm nhận tận hưởng buổi biểu diễn âm nhạc.)
    • Chúng tôi ngồi lại thưởng thức vẻ đẹp của hoàng hôn. (Chúng tôi ngồi lại để ngắm nhìn cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp của cảnh mặt trời lặn.)
    • Ông ấy rất biết cách thưởng thức một tách cà phê ngon. (Ông ấy khả năng cảm nhận tận hưởng trọn vẹn hương vị của một tách cà phê chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thưởng thức" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương: Thường dùng để nói về việc cảm thụ nghệ thuật (thơ ca, hội họa, âm nhạc) hoặc những thứ tinh tế, đòi hỏi sự tinh ý.
    • ấy dành cả buổi chiều để thưởng thức bộ sưu tập tranh mới. ( ấy dành thời gian dài để ngắm nhìn cảm nhận sâu sắc bộ tranh.)
  • "thưởng thức" với nghĩa mở rộng: Có thể áp dụng cho việc tận hưởng những khoảnh khắc, cảm xúc hoặc trải nghiệm tinh thần.
    • Hãy thưởng thức những giây phút bình yên hiếm hoi này. (Hãy trân trọng tận hưởng trọn vẹn những khoảnh khắc yên tĩnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Thưởng (động từ): Thường chỉ việc ban cho phần thưởng, hoặc trong một số kết hợp cố định liên quan đến cảm thụ ( dụ: thưởng ngoạn, thưởng trăng). Nghĩa hẹp ít phổ biến hơn "thưởng thức" khi nói về việc cảm nhận cái đẹp.
  • Hưởng thụ (động từ): Nhấn mạnh việc tận hưởng, nhận lấy những lợi ích vật chất hoặc tinh thần cho bản thân. Có thể bao hàm nghĩa "thưởng thức" nhưng phạm vi rộng hơn.
  • Cảm nhận (động từ): Nhấn mạnh đến việc tiếp thu cảm xúc về một điều đó. "Thưởng thức" bao hàm "cảm nhận" nhưng thiên về khía cạnh tận hưởng, yêu thích.
Từ đồng nghĩa
  • Nếm trải (theo nghĩa bóng): Trải nghiệm cảm nhận sâu sắc.
  • Chiêm ngưỡng: Ngắm nhìn với thái độ trân trọng, ngưỡng mộ (thường dùng cho cái đẹp thị giác).
  • Thẩm thấu (trong văn cảnh nghệ thuật): Tiếp nhận hiểu một cách sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ "thưởng thức". Hành động này thường được diễn đạt trọn vẹn trong một từ.

Thành ngữ liên quan
  • Thưởng thức tại chỗ: Thường dùng trong quảng cáo ẩm thực, khuyến khích việc dùng ngay món ăn, thức uống tại cửa hàng để cảm nhận trọn vẹn hương vị.
  • Biết thưởng thức: Chỉ một người gu thẩm mỹ, khả năng cảm nhận đánh giá cái hay, cái đẹp.
    • Anh ấy một người biết thưởng thức nghệ thuật. (Anh ấy người hiểu biết khả năng cảm thụ nghệ thuật.)
thưởng thức

Một người đàn ông thưởng thức tách cà phê sáng trên ban công.

  1. Xem để hưởng cái hay, cái đẹp : Thưởng thức thơ nôm cổ.
  2.  

Từ gần giống

Từ chứa "thưởng thức"